Hanzi Writer

Cách viết 珲 (huī) — ý nghĩa “Hồn (thường dùng trong địa danh)”

huī 10 nét Bộ thủ: 王

珲 (huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồn (thường dùng trong địa danh)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 王.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 珲春 (huī chūn), 珲玉 (huī yù), 珲水 (huī shuǐ).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 珲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 珲 - huī

Luyện viết 珲 (huī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珲 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hồn (thường dùng trong địa danh).

Hán tự
Pinyinhuī (hui)
Ý nghĩaHồn (thường dùng trong địa danh)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

珲 (huī) gồm bộ 王 (vương, nghĩa là ngọc) bên trái và 军 (quân) bên phải. Bộ 王 biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngọc quý, còn 军 vừa là bộ phận biểu âm (phát âm gần giống) vừa gợi liên tưởng đến sự tinh xảo, mạnh mẽ. Chữ này thường dùng trong tên riêng, đặc biệt là địa danh như thành phố 珲春 (Hồn Xuân) ở Trung Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) được đặt trong một chiếc xe quân sự (军) – viên ngọc đó tỏa sáng rực rỡ, giống như thành phố Hồn Xuân nổi tiếng với cảnh đẹp.

huī chūn
Hồn Xuân (tên một thành phố)
huī yù
Ngọc Hồn
huī shuǐ
Sông Hồn

珲春在东北。

huī chūn zài dōng běi

Hồn Xuân nằm ở vùng Đông Bắc.

珲玉很稀有。

huī yù hěn xī yǒu

Ngọc Hồn rất hiếm.

珲水流向远方。

huī shuǐ liú xiàng yuǎn fāng

Dòng sông Hồn chảy về nơi xa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huī 10
wén 8
8
bīn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 珲 - huī

Luyện viết 珲 (huī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珲 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 珲

Chữ 珲 gồm bộ 王 (ngọc) bên trái và 军 (quân) bên phải. Bộ 王 cho biết nghĩa liên quan đến ngọc quý, trong khi 军 cung cấp âm đọc gần giống 'quân' và gợi ý về sự tinh xảo, mạnh mẽ. Sự kết hợp này tạo nên một chữ mang ý nghĩa về ngọc đẹp, thường dùng trong tên riêng.

Hán tự có bộ thủ 王

Hán tự 10 nét khác