Hanzi Writer

Cách viết 蝗 (huáng) — ý nghĩa “Châu chấu”

huáng 15 nét Bộ thủ: 虫

蝗 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Châu chấu". Nó có 15 nét, bộ thủ là 虫.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蝗虫 (huáng chóng), 蝗灾 (huáng zāi), 灭蝗 (miè huáng).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蝗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蝗 - huáng

Luyện viết 蝗 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蝗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huáng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Châu chấu.

Hán tự
Pinyinhuáng (huang)
Ý nghĩaChâu chấu
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

蝗 (huáng) gồm bộ 虫 (con sâu/côn trùng) bên trái và chữ 皇 (hoàng đế) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả loài côn trùng gây hại mùa màng, và 皇 không chỉ mang âm mà còn gợi ý sự 'lớn lao' hoặc 'vua' của loài côn trùng này vì châu chấu thường xuất hiện thành đàn lớn như một 'đội quân' phá hoại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con châu chấu khổng lồ đội vương miện (皇) đang nhảy trên cánh đồng, vừa nhảy vừa kêu 'huỳnh huỵch', phá tan mùa màng như một vị vua tàn ác.

huáng chóng
Con châu chấu
huáng zāi
Nạn châu chấu
miè huáng
Diệt châu chấu

蝗虫吃了庄稼。

huáng chóng chī le zhuāng jià

Châu chấu ăn sạch hoa màu.

这里的蝗虫很多。

zhè lǐ de huáng chóng hěn duō

Ở đây có rất nhiều châu chấu.

农民在防治蝗灾。

nóng mín zài fáng zhì huáng zāi

Nông dân đang phòng chống nạn châu chấu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huáng 15
xīng 13
shāo 13
yǒng 13
Luyện tập thứ tự nét cho 蝗 - huáng

Luyện viết 蝗 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蝗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蝗

Chữ 蝗 gồm bộ 虫 (côn trùng) bên trái, chỉ loài, và 皇 (hoàng đế) bên phải, vừa cho âm đọc là huáng vừa gợi ý sự 'lớn lao, uy quyền'. Châu chấu khi thành đàn có thể phá hoại khủng khiếp như một 'vị vua' của côn trùng gây hại, nên ghép lại thành 'con côn trùng vĩ đại'.

Hán tự có bộ thủ 虫

Hán tự 15 nét khác