鸱 (chī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim cú / Chim diều". Nó có 10 nét, bộ thủ là 鸟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸱鸮 (chī xiāo), 鸱吻 (chī wěn), 鸱鸺 (chī xiū).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鸱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鸱 (chī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鸱 có nghĩa là Chim cú / Chim diều.
鸱 (chī) là chữ hình thanh, gồm bộ 鸟 (niǎo, chim) biểu thị ý nghĩa và bộ 氐 (dǐ) biểu thị âm đọc. Trong lịch sử, chữ này dùng để chỉ loài chim săn mồi ban đêm, thường là cú hoặc diều hâu. Hình dạng chữ kết hợp ý nghĩa 'chim' với âm '氐', tạo nên một chữ vừa có nghĩa vừa có âm rõ ràng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim cú (鸱) đang đậu trên nóc nhà, với đôi mắt tròn xoe nhìn xuống, còn phần dưới là hình ảnh cái đuôi dài của nó.
鸱鸮在森林里飞。
chī xiāo zài sēn lín lǐ fēi
Chim cú mèo bay trong rừng.
古代建筑上有鸱吻。
gǔ dài jiàn zhù shàng yǒu chī wěn
Trên mái nhà kiến trúc cổ đại có hình trang trí si vẫn.
鸱鸺也是一种鸟。
chī xiū yě shì yī zhǒng niǎo
Cú vọ cũng là một loài chim.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鸱 gồm bộ 鸟 (chim) ở bên phải và bộ 氐 (dǐ) ở bên trái. Bộ 鸟 cho biết nghĩa liên quan đến loài chim, còn 氐 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa (chim săn mồi) vừa có âm thanh rõ ràng, giúp người học dễ nhớ hơn.