璨 (càn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xán (rực rỡ, sáng sủa)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 璀璨 (cuǐ càn), 璨烂 (càn làn), 璨然 (càn rán).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 璨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 璨 (càn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
璨 có nghĩa là Xán (rực rỡ, sáng sủa).
璨 gồm bộ 王 (vương, nghĩa là ngọc) và phần 粲 (càn) biểu thị âm đọc. 粲 vốn là hình ảnh hạt gạo trắng sáng, kết hợp với bộ ngọc tạo nên ý nghĩa 'ngọc sáng lấp lánh'. Từ đó, 璨 mang nghĩa rực rỡ, sáng chói như ngọc quý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc vương miện (王) nằm trên đĩa gạo trắng sáng (粲), tỏa ra ánh sáng lấp lánh rực rỡ cả căn phòng.
夜晚的灯光很璀璨。
yè wǎn de dēng guāng hěn cuǐ càn
Ánh đèn ban đêm rất lung linh.
阳光非常璨烂。
yáng guāng fēi cháng càn làn
Ánh nắng rất rạng ngời.
她璨然一笑,很动人。
tā càn rán yī xiào hěn dòng rén
Cô ấy nở nụ cười rạng rỡ, rất lay động lòng người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 璨 gồm bộ 王 (ngọc) bên trái và 粲 bên phải. Bộ 王 chỉ loại ngọc quý, còn 粲 vừa cho âm 'càn' vừa gợi hình ảnh hạt gạo trắng sáng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngọc phát sáng rực rỡ', từ đó mở rộng thành nghĩa chung là sáng sủa, lộng lẫy.