鐾 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mài (dao, kéo)". Nó có 21 nét, bộ thủ là 金.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鐾刀 (bèi dāo), 鐾一下 (bèi yī xià), 鐾利 (bèi lì).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鐾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鐾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鐾 (bèi) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 金 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鐾 có nghĩa là Mài (dao, kéo).
| Hán tự | 鐾 |
| Pinyin | bèi (bei) |
| Ý nghĩa | Mài (dao, kéo) |
| Số nét | 21 |
| Bộ thủ | 金 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鐾 là chữ hình thanh, gồm bộ 金 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến dao, kéo, và phần 辟 (bì) cho âm đọc. Trong lịch sử, chữ này được dùng để chỉ hành động mài dao kéo trên da hoặc đá, làm cho lưỡi sắc bén.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao bằng vàng (金) đang được mài trên một tấm da bò (辟) thật căng, nghe tiếng 'két két' và lưỡi dao trở nên sáng loáng, sắc bén.
爷爷在石头上鐾刀。
yé yé zài shí tou shàng bèi dāo
Ông nội đang mài dao trên đá.
把这把菜刀鐾一下。
bǎ zhè bǎ cài dāo bèi yī xià
Mài qua con dao thái này một chút.
刀刃已经鐾利了。
dāo rèn yǐ jīng bèi lì le
Lưỡi dao đã được mài sắc rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鐾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鐾 gồm bộ 金 (kim loại) ở bên trái, biểu thị dao, kéo làm bằng kim loại. Phần bên phải là 辟 (bì), vừa cho âm, vừa gợi ý đến việc mài trên da (da bò) – một cách mài dao truyền thống. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mài dao, kéo'.