鳟 (zūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá hồi (nước ngọt)". Nó có 20 nét, bộ thủ là 鱼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鳟鱼 (zūn yú), 虹鳟 (hóng zūn), 钓鳟鱼 (diào zūn yú).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鳟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鳟 (zūn) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鱼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鳟 có nghĩa là Cá hồi (nước ngọt).
鳟 là chữ hình thanh, gồm bộ 鱼 (cá) biểu thị ý nghĩa và phần 尊 (zūn) biểu thị âm đọc. Bộ 鱼 là hình ảnh cách điệu của con cá, còn 尊 vốn là đồ đựng rượu thời cổ, ở đây chỉ dùng để lấy âm. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ loài cá hồi nước ngọt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá hồi (鳟) đang bơi trong dòng suối mát, trên đầu nó đội một chiếc mũ (尊) để tỏ ra đáng kính – cá hồi là loài cá quý được người ta tôn trọng.
湖里有很多鳟鱼。
hú lǐ yǒu hěn duō zūn yú
Có rất nhiều cá hồi trong hồ.
虹鳟鱼的颜色很漂亮。
hóng zūn yú de yán sè hěn piào liàng
Màu sắc của cá hồi vân rất đẹp.
我们周末去钓鳟鱼吧。
wǒ men zhōu mò qù diào zūn yú ba
Cuối tuần chúng ta hãy đi câu cá hồi nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鳟 là chữ hình thanh, gồm bộ 鱼 (cá) bên trái biểu thị ý nghĩa, và phần 尊 bên phải biểu thị âm đọc gần giống 'zūn'. Bộ 鱼 cho biết đây là một loài cá, còn 尊 chỉ tham gia vào việc phát âm, không mang ý nghĩa trực tiếp. Vì vậy, khi thấy chữ này, bạn có thể liên tưởng ngay đến một loài cá cụ thể.