鮨 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sushi (hoặc một loại cá biển)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 魚.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鮨店 (yì diàn), 鮨鱼 (yì yú), 寿司鮨 (shòu sī yì).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鮨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鮨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鮨 (yì) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 魚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鮨 có nghĩa là Sushi (hoặc một loại cá biển).
| Hán tự | 鮨 |
| Pinyin | yì (yi) |
| Ý nghĩa | Sushi (hoặc một loại cá biển) |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 魚 |
| Độ khó | 3.8/5 |
鮨 kết hợp bộ 魚 (cá) ở bên trái và 旨 (ngon, ý nghĩa) ở bên phải. 旨 vừa chỉ âm 'zhǐ' vừa mang nghĩa 'ngon', vì vậy 鮨 gợi ý một loại cá ngon, thường dùng làm sushi. Trong tiếng Nhật, ký tự này được dùng để chỉ sushi, phản ánh nguồn gốc từ ẩm thực Nhật Bản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá (魚) đang khen ngon (旨) vì nó sắp được làm thành sushi tuyệt hảo!
我们去那家鮨店吧。
wǒ men qù nà jiā yì diàn ba
Chúng ta hãy đến tiệm sushi đó đi.
这种鱼叫作鮨鱼。
zhè zhǒng yú jiào zuò yì yú
Loại cá này được gọi là cá mú.
寿司鮨很受欢迎。
shòu sī yì hěn shòu huān yíng
Sushi rất được ưa chuộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鮨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鮨 gồm bộ 魚 (cá) bên trái và 旨 (ngon) bên phải. Bộ 魚 chỉ loại cá, còn 旨 gợi ý hương vị ngon, kết hợp lại thành 'cá ngon' – thứ thường được dùng để làm sushi. Đây là chữ hình thanh, trong đó 旨 vừa cho âm đọc (yì) vừa bổ sung ý nghĩa.