Hanzi Writer

Cách viết 蚁 (yǐ) — ý nghĩa “Con kiến”

9 nét Bộ thủ: 虫

蚁 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con kiến". Nó có 9 nét, bộ thủ là 虫.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蚂蚁 (mǎ yǐ), 白蚁 (bái yǐ), 蚁穴 (yǐ xué).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蚁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蚁 - yǐ

Luyện viết 蚁 (yǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con kiến.

Hán tự
Pinyinyǐ (yi)
Ý nghĩaCon kiến
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

蚁 là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) biểu thị ý nghĩa và chữ 义 (yì, nghĩa) biểu thị âm đọc. Trong lịch sử, chữ này mô tả loài côn trùng nhỏ bé sống thành đàn, thường thấy ở những nơi ẩm thấp. Hình dạng ban đầu gợi lên hình ảnh con côn trùng với các chân nhỏ, qua thời gian được đơn giản hóa thành bộ 虫 kết hợp với 义.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con kiến (虫) đang mang một hạt gạo (义) về tổ, vì '义' trông giống như một hạt gạo nhỏ với hai hạt bên cạnh.

mǎ yǐ
Con kiến
bái yǐ
Con mối
yǐ xué
Hang kiến, tổ kiến

蚂蚁在找食物。

mǎ yǐ zài zhǎo shí wù

Kiến đang tìm thức ăn.

白蚁吃了木头。

bái yǐ chī le mù tou

Mối đã ăn gỗ.

别踩那个蚁穴。

bié cǎi nà ge yǐ xué

Đừng giẫm lên tổ kiến đó.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
qiú 7
8
dīng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 蚁 - yǐ

Luyện viết 蚁 (yǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蚁

Chữ 蚁 là chữ hình thanh: bộ 虫 (côn trùng) cho biết nghĩa, còn 义 (nghĩa) cho biết âm đọc. Bộ 虫 xuất hiện ở nhiều chữ chỉ côn trùng như 蚂 (mã, châu chấu), 蝶 (điệp, bướm), vì vậy khi thấy 虫, người đọc hiểu ngay là loài bọ. Phần 义 không mang nghĩa trong trường hợp này, chỉ giúp phát âm gần giống 'yǐ'.

Hán tự có bộ thủ 虫

Hán tự 9 nét khác