Hanzi Writer

Cách viết 痃 (xuán) — ý nghĩa “Chứng hạch trong bụng”

xuán 10 nét Bộ thủ: 疒

痃 (xuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chứng hạch trong bụng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 疒.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痃癖 (xuán pǐ), 痃气 (xuán qì), 痃块 (xuán kuài).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 痃 - xuán

Luyện viết 痃 (xuán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 痃 (xuán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

痃 có nghĩa là Chứng hạch trong bụng.

Hán tự痃
Pinyinxuán (xuan)
Ý nghĩaChứng hạch trong bụng
Số nét10
Bộ thủ疒
Độ khó4.2/5

痃 (xuán) thuộc bộ 疒 (nằm bệnh), biểu thị bệnh tật. Phần bên phải là 玄 (huyền, màu đen hoặc huyền bí), vừa cho âm đọc vừa gợi ý khối u có màu sẫm hoặc bí ẩn trong bụng. Chữ này mô tả chứng bệnh tích tụ, tạo khối trong bụng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒), trong bụng có một khối u màu đen bí ẩn (玄) gây đau đớn.

痃癖 xuán pǐ
Chứng tích tụ trong bụng
痃气 xuán qì
Chứng đầy hơi đau bụng
痃块 xuán kuài
Khối u trong bụng

他患有痃癖。

tā huàn yǒu xuán pǐ

Anh ấy bị chứng tích tụ trong bụng.

这种痃气很难治。

zhè zhǒng xuán qì hěn nán zhì

Chứng tích tụ khí ở bụng này rất khó chữa.

腹部有一个痃块。

fù bù yǒu yí gè xuán kuài

Có một khối u ở bụng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
痃 (hiện tại) xuán 10 疒
疙 gē 8 疒
疚 jiù 8 疒
疝 shàn 8 疒
Luyện tập thứ tự nét cho 痃 - xuán

Luyện viết 痃 (xuán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 痃

痃 gồm bộ 疒 (nằm bệnh) ở ngoài và 玄 (huyền, màu đen/huyền bí) ở trong. Bộ 疒 chỉ bệnh tật, còn 玄 cho âm 'xuân' và gợi ý khối u có màu sẫm hoặc tính chất bí ẩn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chứng hạch trong bụng'.

Hán tự có bộ thủ 疒

Hán tự 10 nét khác