鷈 (tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim lặn". Nó có 21 nét, bộ thủ là 鳥.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鷈鸟 (tī niǎo), 小鷈 (xiǎo tī), 鷈蛋 (tī dàn).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鷈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鷈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鷈 (tī) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鳥 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鷈 có nghĩa là Chim lặn.
| Hán tự | 鷈 |
| Pinyin | tī (ti) |
| Ý nghĩa | Chim lặn |
| Số nét | 21 |
| Bộ thủ | 鳥 |
| Độ khó | 3.8/5 |
鷈 là một chữ Hán hiếm, kết hợp bộ 鳥 (điểu, nghĩa là chim) ở bên phải và phần 虒 (tī) ở bên trái, vốn là một ký tự biểu âm. 虒 ban đầu mô tả một loài thú giống hổ có sừng, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò cho âm 'tī'. Do đó, 鷈 mang nghĩa là một loài chim, cụ thể là chim lặn, nhấn mạnh đặc điểm sống dưới nước của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (鳥) đang lặn xuống nước, chỉ để lộ phần lông đuôi giống như một con hổ có sừng (虒) đang ngoi lên mặt nước.
湖边有鷈鸟。
hú biān yǒu tī niǎo
Có chim lặn bên bờ hồ.
小鷈在水里。
xiǎo tī zài shuǐ lǐ
Chim lặn nhỏ đang ở dưới nước.
这是鷈蛋。
zhè shì tī dàn
Đây là trứng chim lặn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鷈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鷈 gồm bộ 鳥 (chim) ở bên phải, chỉ rõ đây là loài chim. Bên trái là 虒, một ký tự biểu âm cho âm 'tī' và không mang nghĩa cụ thể. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chim lặn', loài chim chuyên bơi lặn dưới nước.