鴂 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim bách thanh". Nó có 15 nét, bộ thủ là 鳥.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鴂鸟 (jué niǎo), 鸣鴂 (míng jué), 伯鴂 (bó jué).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鴂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鴂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鴂 (jué) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鳥 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鴂 có nghĩa là Chim bách thanh.
| Hán tự | 鴂 |
| Pinyin | jué (jue) |
| Ý nghĩa | Chim bách thanh |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 鳥 |
| Độ khó | 3.8/5 |
鴂 là một chữ Hán chỉ loài chim bách thanh, thuộc bộ 鳥 (điểu) nghĩa là chim. Phần bên phải là 夬 (quái) vốn là một ký tự cổ có thể liên quan đến âm thanh hoặc hình dáng của loài chim này. Sự kết hợp giữa bộ 鳥 và 夬 tạo nên ý nghĩa chỉ một loài chim cụ thể, có thể là chim bách thanh với tiếng hót đặc trưng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim bách thanh đang đậu trên cành cây, vừa hót vừa vẫy cánh, tạo thành hình ảnh của chữ 鴂 với bộ 鳥 bên trái và phần 夬 bên phải như một cánh chim đang vỗ.
树上有一只鴂鸟。
shù shàng yǒu yī zhī jué niǎo
Trên cây có một con chim bách thanh.
清晨可以听到鸣鴂。
qīng chén kě yǐ tīng dào míng jué
Có thể nghe thấy tiếng chim hót vào sáng sớm.
伯鴂在林间飞翔。
bó jué zài lín jiān fēi xiáng
Chim bách thanh bay lượn trong rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鴂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鴂 gồm bộ 鳥 (nghĩa là chim) ở bên trái và 夬 ở bên phải. Bộ 鳥 chỉ rõ đây là loài chim, còn 夬 có thể là biểu âm hoặc gợi ý về tiếng kêu của chim. Sự kết hợp này giúp người đọc nhận biết đây là một loài chim có tên gọi cụ thể, không phải chim chung chung.