颦 (pín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhíu mày". Nó có 21 nét, bộ thủ là 步.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一颦一笑 (yī pín yī xiào), 颦蹙 (pín cù), 效颦 (xiào pín).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颦 (pín) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 步 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颦 có nghĩa là Nhíu mày.
| Hán tự | 颦 |
| Pinyin | pín (pin) |
| Ý nghĩa | Nhíu mày |
| Số nét | 21 |
| Bộ thủ | 步 |
| Độ khó | 3.5/5 |
颦 là một chữ hình thanh, gồm bộ 步 (bước đi) ở trên và 卑 (thấp hèn) ở dưới. Bộ 步 gợi ý về ý nghĩa liên quan đến khuôn mặt (vì 步 có thể tượng trưng cho sự chuyển động, và ở đây là chuyển động của lông mày), còn 卑 cung cấp âm đọc. Chữ này mô tả hành động nhíu mày, một biểu cảm thường thấy khi buồn bã hoặc lo lắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (步) nhưng lại cúi đầu thấp (卑) vì buồn, lông mày nhíu chặt lại – đó là chữ 颦.
她的一颦一笑很美。
tā de yī pín yī xiào hěn měi
Mỗi nụ cười và cái nhíu mày của cô ấy đều rất đẹp.
她眉头颦蹙。
tā méi tóu pín cù
Cô ấy nhíu mày.
不要盲目效颦。
bú yào máng mù xiào pín
Đừng bắt chước một cách mù quáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 颦 gồm phần trên là 步 (bước đi) và phần dưới là 卑 (thấp hèn). Phần 步 không chỉ mang ý nghĩa mà còn gợi lên hình ảnh khuôn mặt nghiêng, trong khi 卑 cung cấp âm đọc 'pín'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị hành động nhíu mày.