Hanzi Writer

Cách viết 鍪 (móu) — ý nghĩa “Mũ sắt, nồi đồng”

móu 17 nét Bộ thủ: 金

鍪 (móu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũ sắt, nồi đồng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 金.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兜鍪 (dōu móu), 鍪甲 (móu jiǎ), 鍪子 (móu zi).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鍪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鍪 - móu

Luyện viết 鍪 (móu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鍪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (móu) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mũ sắt, nồi đồng.

Hán tự
Pinyinmóu (mou)
Ý nghĩaMũ sắt, nồi đồng
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

鍪 (móu) là một chữ Hán cổ, kết hợp từ bộ 金 (kim loại) ở trên và 矛 (mâu, cây giáo) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một loại mũ sắt của binh lính thời xưa, được làm từ kim loại để bảo vệ đầu, và hình dạng của mũ trông giống như đầu của một cây giáo. Về sau, chữ này còn được dùng để chỉ một loại nồi đồng nhỏ, vì cả hai đều có hình dáng tròn và làm từ kim loại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đội một chiếc mũ sắt sáng loáng (bộ 金) và cầm một cây giáo (矛) đứng gác, chiếc mũ đó chính là 鍪.

dōu móu
Mũ giáp (thời xưa)
móu jiǎ
Mũ giáp
móu zi
Cái nồi nhỏ

将军戴上了兜鍪。

jiāng jūn dài shàng le dōu móu

Tướng quân đã đội mũ giáp.

战士穿着鍪甲。

zhàn shì chuān zhe móu jiǎ

Chiến sĩ đội mũ giáp.

这是一个铁鍪子。

zhè shì yí gè tiě móu zi

Đây là một cái mũ sắt (hoặc nồi sắt).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) móu 17
hàn 15
hòng 15
15
Luyện tập thứ tự nét cho 鍪 - móu

Luyện viết 鍪 (móu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鍪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鍪

Chữ 鍪 gồm bộ 金 (kim loại) ở trên và chữ 矛 (mâu, giáo) ở dưới. Bộ 金 cho thấy vật này làm từ kim loại, còn 矛 gợi ý hình dạng giống đầu giáo hoặc liên quan đến quân sự. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mũ sắt' – một vật bảo vệ đầu bằng kim loại, và sau này mở rộng sang 'nồi đồng' vì cùng chất liệu và hình dáng tròn.

Hán tự có bộ thủ 金

Hán tự 17 nét khác