鳢 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá lóc / Cá quả". Nó có 21 nét, bộ thủ là 鱼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鳢鱼 (lǐ yú), 乌鳢 (wū lǐ), 斑鳢 (bān lǐ).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鳢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鳢 (lǐ) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鱼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鳢 có nghĩa là Cá lóc / Cá quả.
鳢 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 鱼 (cá) chỉ loài vật sống dưới nước và phần 里 (lǐ) vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý về màu sắc đen tối của loài cá này. Trong tiếng Hán cổ, chữ 里 có nghĩa là 'bên trong', và cá lóc thường sống vùi mình trong bùn đáy ao, nên sự kết hợp này tạo nên hình ảnh 'con cá nấp trong bùn', rất dễ nhớ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá lóc (bộ 鱼) đang nằm im dưới đáy ao đầy bùn đen (phần 里), chỉ lộ ra đôi mắt tinh anh để rình mồi – đó là chữ 鳢.
鳢鱼生活在淡水里。
lǐ yú shēng huó zài dàn shuǐ lǐ
Cá lóc sống ở vùng nước ngọt.
乌鳢是一种凶猛的鱼。
wū lǐ shì yī zhǒng xiōng měng de yú
Cá lóc là một loài cá hung dữ.
斑鳢身上有花纹。
bān lǐ shēn shàng yǒu huā wén
Trên thân cá lóc bông có hoa văn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鳢 gồm hai phần: bên trái là bộ 鱼 (cá) chỉ chủ thể, bên phải là 里 (lǐ) vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'bên trong'. Cá lóc (鳢) là loài cá sống ở tầng đáy, thường vùi mình trong bùn, nên phần 里 gợi lên hình ảnh 'con cá ở trong bùn'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có âm thanh gần giống 'lǐ' vừa mô tả đặc tính sống của loài cá này.