鳕 (xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá tuyết". Nó có 19 nét, bộ thủ là 鱼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鳕鱼 (xuě yú), 银鳕鱼 (yín xuě yú), 鳕鱼排 (xuě yú pái).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鳕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鳕 (xuě) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鱼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鳕 có nghĩa là Cá tuyết.
鳕 là một chữ hình thanh, gồm bộ 鱼 (cá) biểu thị ý nghĩa và phần 雪 (tuyết) biểu thị âm đọc. Bộ 鱼 tượng trưng cho loài cá, còn 雪 gợi nhớ đến màu trắng của tuyết, vì cá tuyết có thịt trắng như tuyết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá đang bơi trong làn nước lạnh giá, thân mình trắng muốt như tuyết rơi, đó chính là cá tuyết (鳕).
我最喜欢吃香煎鳕鱼。
wǒ zuì xǐ huān chī xiāng jiān xuě yú
Tôi thích ăn cá tuyết áp chảo nhất.
银鳕鱼的营养价值很高。
yín xuě yú de yíng yǎng jià zhí hěn gāo
Giá trị dinh dưỡng của cá tuyết rất cao.
这份鳕鱼排做得很好吃。
zhè fèn xuě yú pái zuò dé hěn hǎo chī
Miếng bít tết cá tuyết này làm rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鳕 được tạo thành từ bộ 鱼 (cá) ở bên trái và chữ 雪 (tuyết) ở bên phải. Bộ 鱼 cho biết nghĩa là loài cá, còn 雪 vừa cho âm đọc là 'xuě' vừa gợi ý về màu trắng của cá tuyết. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến một loài cá có màu trắng như tuyết.