蛄 (gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dế nhũi". Nó có 11 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蝼蛄 (lóu gū), 蛄蝼 (gū lóu), 抓蛄 (zhuā gū).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蛄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蛄 (gū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蛄 có nghĩa là Dế nhũi.
蛄 là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) chỉ ý nghĩa và phần 古 (gǔ, cổ xưa) chỉ âm đọc gần giống. Hình dạng chữ thể hiện một loài côn trùng nhỏ sống trong đất, thường được gọi là dế dũi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dế dũi (bộ 虫) đang bò ra từ một cái hang cổ xưa (古) dưới lòng đất.
蝼蛄在土里。
lóu gū zài tǔ lǐ
Dế dũi ở trong đất.
这种虫子叫蛄蝼。
zhè zhǒng chóng zi jiào gū lóu
Loại côn trùng này gọi là con dế nhũi.
弟弟在抓蝼蛄。
dì di zài zhuā lóu gū
Em trai đang bắt dế dũi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蛄 gồm bộ 虫 (côn trùng) ở bên trái và 古 (cổ) ở bên phải. Bộ 虫 cho biết nghĩa là loài côn trùng, còn 古 chỉ phần âm đọc (gū). Đây là loại chữ hình thanh điển hình, kết hợp ý nghĩa và âm thanh.