疸 (dǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chứng vàng da". Nó có 10 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黄疸 (huáng dǎn), 疸症 (dǎn zhèng), 黄疸病 (huáng dǎn bìng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疸 (dǎn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疸 có nghĩa là Chứng vàng da.
疸 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và chữ 旦 (bình minh, mặt trời mọc). 疒 biểu thị bệnh tật, còn 旦 gợi ý màu vàng như ánh nắng ban mai, vì người bị vàng da có màu da vàng như mặt trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bệnh nằm trên giường (疒), da anh ta vàng như ánh bình minh (旦) – đó là bệnh vàng da.
婴儿容易得黄疸。
yīng ér róng yì dé huáng dǎn
Trẻ sơ sinh dễ bị vàng da.
这种疸症很常见。
zhè zhǒng dǎn zhèng hěn cháng jiàn
Chứng vàng da này rất phổ biến.
他在治疗黄疸病。
tā zài zhì liáo huáng dǎn bìng
Anh ấy đang điều trị bệnh vàng da.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疸 gồm bộ 疒 (bệnh) bên ngoài và 旦 (bình minh) bên trong. Bộ 疒 cho biết đây là bệnh tật, còn 旦 gợi ý màu vàng của ánh nắng mặt trời lúc sáng sớm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bệnh làm da vàng như ánh bình minh'.