Hanzi Writer

Cách viết 爨 (cuàn) — ý nghĩa “Nấu ăn, thổi cơm, cái bếp”

cuàn 30 nét Bộ thủ: 火

爨 (cuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nấu ăn, thổi cơm, cái bếp". Nó có 30 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爨台 (cuàn tái), 爨弄 (cuàn nòng), 爨演 (cuàn yǎn).

Do có 30 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 爨 - cuàn

Luyện viết 爨 (cuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cuàn) có 30 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nấu ăn, thổi cơm, cái bếp.

Hán tự
Pinyincuàn (cuan)
Ý nghĩaNấu ăn, thổi cơm, cái bếp
Số nét30
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

爨 là một chữ tượng hình cực kỳ phức tạp, mô tả cảnh nấu ăn: phía trên là hai tay cầm nắm thức ăn (臼), ở giữa là cái bếp lò (冖) và than củi (大), phía dưới là lửa (火) đang cháy. Toàn bộ chữ tái hiện quá trình thổi cơm từ chuẩn bị nguyên liệu đến nhóm lửa nấu nướng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay (臼) đang đặt thức ăn lên bếp lò (冖), bên dưới có ngọn lửa (火) bùng cháy, và bạn phải dùng cả 30 nét để vẽ ra cảnh nấu ăn này.

cuàn tái
Bệ bếp, chỗ nấu ăn
cuàn nòng
Diễn kịch (thời xưa), nấu nướng
cuàn yǎn
Biểu diễn sân khấu (thời xưa)

厨房里有一个旧爨台。

chú fáng lǐ yǒu yí gè jiù cuàn tái

Trong bếp có một cái bệ bếp cũ.

他在爨弄食物。

tā zài cuàn nòng shí wù

Anh ấy đang nấu nướng thức ăn.

他们在台上爨演。

tā men zài tái shàng cuàn yǎn

Họ đang biểu diễn trên sân khấu.

Luyện tập thứ tự nét cho 爨 - cuàn

Luyện viết 爨 (cuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 爨

Chữ 爨 gồm 4 phần chính: trên cùng là 臼 (cối giã gạo) tượng trưng cho việc chuẩn bị thức ăn, giữa là 冖 (mái che) và 大 (người lớn) thể hiện bếp lò, dưới cùng là 火 (lửa) tượng trưng cho sự nấu nướng. Các bộ phận này kết hợp lại mô tả toàn bộ quá trình nấu ăn.

Hán tự có bộ thủ 火