豳 (bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đất Bân (địa danh cổ)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 豕.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 豳风 (bīn fēng), 豳州 (bīn zhōu), 豳土 (bīn tǔ).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 豳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 豳 (bīn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 豕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
豳 có nghĩa là Đất Bân (địa danh cổ).
| Hán tự | 豳 |
| Pinyin | bīn (bin) |
| Ý nghĩa | Đất Bân (địa danh cổ) |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 豕 |
| Độ khó | 3.9/5 |
Chữ 豳 gồm bộ 豕 (con lợn) ở trên và 山 (núi) ở dưới, gợi tả vùng đất có nhiều lợn rừng trong núi. Đây là tên một vùng đất cổ ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc, nơi người Chu từng sinh sống. Hình dạng chữ thể hiện sự hoang dã, gần gũi với thiên nhiên của vùng đất này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú lợn rừng (豕) đang đứng trên đỉnh núi (山) để canh gác vùng đất Bân cổ xưa.
他在读《豳风》。
tā zài dú bīn fēng
Anh ấy đang đọc phần 'Bân Phong' (trong Kinh Thi).
这里古称豳州。
zhè lǐ gǔ chēng bīn zhōu
Nơi này thời cổ đại gọi là Bân Châu.
豳土非常肥沃。
bīn tǔ fēi cháng féi wò
Đất vùng Bân rất màu mỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 豳 gồm bộ 豕 (lợn) đặt phía trên và bộ 山 (núi) ở dưới. Sự kết hợp này thể hiện vùng đất có nhiều lợn rừng sống trong núi, phản ánh đặc điểm tự nhiên của vùng Bân cổ. Việc hiểu cấu trúc này giúp bạn liên tưởng đến một vùng đất hoang dã, nhiều cây cối và động vật.