璐 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lộ (ngọc đẹp)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 璐璐 (lù lù), 宝璐 (bǎo lù), 王璐 (wáng lù).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 璐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 璐 (lù) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
璐 có nghĩa là Lộ (ngọc đẹp).
璐 (lù) là một chữ Hán có nghĩa là 'ngọc đẹp'. Chữ này được tạo thành từ bộ 王 (vương, nghĩa là vua hoặc viên ngọc) và phần âm 路 (lù, nghĩa là đường đi). Bộ 王 tượng trưng cho ngọc quý, còn 路 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một viên ngọc quý giá, sáng đẹp như một con đường rực rỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý nằm trên con đường (路) dưới ánh nắng, tỏa sáng lấp lánh như một vị vua (王) đang ngự trị.
璐璐今天没来上课。
lù lù jīn tiān méi lái shàng kè
Lộ Lộ hôm nay không đến lớp.
他送给我一块宝璐。
tā sòng gěi wǒ yī kuài bǎo lù
Anh ấy tặng tôi một miếng ngọc quý.
王璐正在写作业。
wáng lù zhèng zài xiě zuò yè
Vương Lộ đang làm bài tập về nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 璐 gồm bộ 王 (vương) ở bên trái, tượng trưng cho ngọc quý, và phần 路 (lù) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'đường đi'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngọc đẹp' – một viên ngọc lộng lẫy như một con đường rực rỡ.