Hanzi Writer

Cách viết 鹾 (cuó) — ý nghĩa “Muối (từ cổ)”

cuó 16 nét Bộ thủ: 卤

鹾 (cuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Muối (từ cổ)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 卤.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鹾商 (cuó shāng), 鹾政 (cuó zhèng), 咸鹾 (xián cuó).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鹾 - cuó

Luyện viết 鹾 (cuó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cuó) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Muối (từ cổ).

Hán tự
Pinyincuó (cuo)
Ý nghĩaMuối (từ cổ)
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

鹾 là dạng phồn thể của 鹾, gồm bộ 卤 (lỗ, nghĩa là nước muối) ở bên trái và 差 (sa, nghĩa là sai khác) ở bên phải. Bộ 卤 gợi ý nghĩa liên quan đến muối, còn 差 có thể gợi ý âm đọc hoặc ý nghĩa 'khác biệt' trong quá trình sản xuất muối. Chữ này xuất hiện từ thời cổ, dùng để chỉ muối hoặc những thứ liên quan đến muối.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nếm thử muối (bộ 卤) và kêu lên 'Chà!' (âm cuó) vì vị mặn quá khác biệt (差).

cuó shāng
Thương nhân buôn muối (thời xưa)
cuó zhèng
Chính sách quản lý muối
xián cuó
Mặn / Muối

鹾商是古代的盐商。

cuó shāng shì gǔ dài de yán shāng

Thương nhân buôn muối là những người buôn muối thời cổ đại.

古代的鹾政非常严格。

gǔ dài de cuó zhèng fēi cháng yán gé

Chính sách quản lý muối thời cổ đại rất nghiêm ngặt.

这种食物的味道咸鹾。

zhè zhǒng shí wù de wèi dào xián cuó

Vị của món ăn này mặn chát.

Luyện tập thứ tự nét cho 鹾 - cuó

Luyện viết 鹾 (cuó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鹾

鹾 gồm bộ 卤 (nghĩa là nước muối) ở bên trái và 差 (nghĩa là sai khác) ở bên phải. Bộ 卤 là thành phần chính mang ý nghĩa, còn 差 có thể đóng vai trò là thành phần biểu âm (cho âm 'cuó') và cũng gợi ý sự khác biệt trong quá trình sản xuất muối. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'muối' hoặc 'liên quan đến muối'.

Hán tự 16 nét khác