鲦 (tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá mương". Nó có 15 nét, bộ thủ là 鱼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鲦鱼 (tiáo yú), 抓鲦鱼 (zhuā tiáo yú), 鲦鱼群 (tiáo yú qún).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鲦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鲦 (tiáo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鱼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鲦 có nghĩa là Cá mương.
鲦 (tiáo) là chữ hình thanh, gồm bộ 鱼 (cá) biểu thị ý nghĩa và phần 条 (tiáo) biểu thị âm đọc. 鱼 là hình ảnh cách điệu của con cá, còn 条 vừa chỉ âm vừa gợi ý về hình dáng thon dài của loài cá mương. Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ, mô tả loài cá nhỏ sống ở tầng nước mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá (鱼) có thân hình thon dài như một dải lụa (条) đang bơi lượn trong nước – đó là cá mương (鲦).
河里有很多小鲦鱼。
hé lǐ yǒu hěn duō xiǎo tiáo yú
Trong sông có rất nhiều cá mương nhỏ.
孩子们在河边抓鲦鱼。
hái zi men zài hé biān zhuā tiáo yú
Lũ trẻ đang bắt cá mương bên bờ sông.
水里有一大群鲦鱼。
shuǐ lǐ yǒu yī dà qún tiáo yú
Trong nước có một đàn cá mương lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鲦 được tạo thành từ hai phần: bộ 鱼 (cá) và phần 条 (tiáo). Bộ 鱼 mang ý nghĩa về loài cá, còn phần 条 vừa cung cấp âm đọc 'tiáo' vừa gợi ý về hình dáng thon dài, mảnh mai của cá mương. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến một loài cá cụ thể có thân hình thon.