靑 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu xanh (biến thể của 青)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 靑.
Đánh giá 3/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 靑春 (qīng chūn), 靑年 (qīng nián), 靑菜 (qīng cài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 靑 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 靑 (qīng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 靑 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
靑 có nghĩa là Màu xanh (biến thể của 青).
| Hán tự | 靑 |
| Pinyin | qīng (qing) |
| Ý nghĩa | Màu xanh (biến thể của 青) |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 靑 |
| Độ khó | 3/5 |
靑 là một biến thể cổ của 青, mang ý nghĩa 'màu xanh'. Hình dạng ban đầu của nó mô tả một cái giếng (井) với nước màu xanh (生) bên trong, tượng trưng cho màu xanh của nước và cây cối. Theo thời gian, nó được đơn giản hóa thành 青, nhưng 靑 vẫn được sử dụng trong một số văn bản cổ và tên riêng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái giếng cổ (井) có nước màu xanh lục (生) phản chiếu bầu trời, tạo nên màu xanh đặc trưng của 靑.
靑春非常宝贵。
qīng chūn fēi cháng bǎo guì
Thanh xuân vô cùng quý giá.
他是一个热血靑年。
tā shì yí gè rè xuè qīng nián
Anh ấy là một thanh niên đầy nhiệt huyết.
我喜欢吃靑菜。
wǒ xǐ huān chī qīng cài
Tôi thích ăn rau xanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 靑 gồm hai phần: phần trên là 生 (sinh, sự sống) và phần dưới là 井 (giếng). Sự kết hợp này gợi ý nước từ giếng nuôi dưỡng sự sống, và màu xanh của cây cối phản chiếu trong nước. Vì vậy, 靑 mang nghĩa 'màu xanh' của thiên nhiên.