巤 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lông cứng, bờm". Nó có 15 nét, bộ thủ là 巛.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巤鼠 (liè shǔ), 巤毛 (liè máo), 巤头 (liè tóu).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 巤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 巤 (liè) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
巤 có nghĩa là Lông cứng, bờm.
| Hán tự | 巤 |
| Pinyin | liè (lie) |
| Ý nghĩa | Lông cứng, bờm |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 巛 |
| Độ khó | 3.8/5 |
Chữ 巤 (liè) có nguồn gốc từ hình ảnh một con vật có bờm hoặc lông cứng, với bộ 巛 (ba nét cong) tượng trưng cho các sợi lông dựng đứng. Phần trên của chữ có thể liên tưởng đến cái đầu của con vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sóc đất (marmot) đang dựng đứng bộ lông cứng của nó lên, tạo thành ba nét cong ở phía dưới như bộ 巛.
巤鼠在草丛里。
liè shǔ zài cǎo cóng lǐ
Con sóc đất đang ở trong bụi cỏ.
这种动物有巤毛。
zhè zhǒng dòng wù yǒu liè máo
Loài động vật này có lông cứng.
巤头很大。
liè tóu hěn dà
Đầu của con sóc đất rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 巤 gồm bộ 巛 (ba nét cong) ở dưới, tượng trưng cho các sợi lông cứng hoặc bờm. Phần trên là hình ảnh cái đầu của con vật, kết hợp lại thể hiện con vật có bờm hoặc lông cứng.