Hanzi Writer

Cách viết 駮 (bó) — ý nghĩa “Bác bỏ, tranh luận (biến thể của 駁)”

16 nét Bộ thủ: 馬

駮 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bác bỏ, tranh luận (biến thể của 駁)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 馬.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 駮回 (bó huí), 反駮 (fǎn bó), 辨駮 (biàn bó).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 駮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 駮 - bó

Luyện viết 駮 (bó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 駮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bó) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bác bỏ, tranh luận (biến thể của 駁).

Hán tự
Pinyinbó (bo)
Ý nghĩaBác bỏ, tranh luận (biến thể của 駁)
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

駮 là dạng cổ hoặc biến thể của 駁, gồm bộ 馬 (con ngựa) và 交 (giao nhau). Hình ảnh ban đầu mô tả một con ngựa có màu lông không đồng nhất, các mảng màu đan xen nhau. Từ đó, nghĩa mở rộng thành 'trộn lẫn, không thuần nhất', và sau này phát triển thành 'phản bác, bác bỏ' – tức là đưa ra ý kiến trái ngược, làm cho vấn đề trở nên phức tạp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (馬) đang chạy, trên mình nó có những vệt màu đan xen (交) như đang tranh cãi với nhau – đó là lúc bạn cần 'bác bỏ' (駮) một ý kiến!

bó huí
Bác bỏ, trả lại (đơn từ, hồ sơ)
fǎn bó
Phản bác
biàn bó
Tranh luận và bác bỏ

他的请求被駮回了。

tā de qǐng qiú bèi bó huí le

Yêu cầu của anh ấy đã bị bác bỏ.

我无法反駮他。

wǒ wú fǎ fǎn bó tā

Tôi không thể bác bỏ anh ấy.

他们在进行辨駮。

tā men zài jìn xíng biàn bó

Họ đang tiến hành tranh biện.

Luyện tập thứ tự nét cho 駮 - bó

Luyện viết 駮 (bó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 駮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 駮

Chữ 駮 gồm bộ 馬 (mã, con ngựa) và 交 (giao, giao nhau). Bộ 馬 cho biết nguồn gốc liên quan đến ngựa, còn 交 gợi ý sự đan xen, trộn lẫn. Kết hợp lại, 駮 mang nghĩa là 'ngựa có màu lông trộn lẫn', từ đó suy rộng ra 'trộn lẫn, không thuần nhất' và cuối cùng là 'phản bác, bác bỏ' – hành động làm cho vấn đề trở nên rối rắm, nhiều chiều.

Hán tự 16 nét khác