廌 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giải trĩ (linh vật một sừng)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 廌.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 獬廌 (xiè zhì), 廌冠 (zhì guān), 廌史 (zhì shǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 廌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 廌 (zhì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
廌 có nghĩa là Giải trĩ (linh vật một sừng).
| Hán tự | 廌 |
| Pinyin | zhì (zhi) |
| Ý nghĩa | Giải trĩ (linh vật một sừng) |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 廌 |
| Độ khó | 3.8/5 |
廌 (zhì) là một chữ tượng hình cổ, mô tả một con vật thần thoại có một sừng, thường được gọi là Giải Trãi. Hình dạng của chữ gợi lên hình ảnh một con thú đang đứng, với phần đầu có sừng ở trên và thân hình ở dưới. Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ, tượng trưng cho công lý và sự phán xét công bằng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con kỳ lân một sừng đang đứng oai vệ trên đỉnh núi, sẵn sàng dùng sừng để húc vào kẻ xấu, bảo vệ lẽ phải – đó là chữ 廌.
獬廌是古代的神兽。
xiè zhì shì gǔ dài de shén shòu
Giải Trãi là một loài thần thú thời cổ đại.
古代法官戴廌冠。
gǔ dài fǎ guān dài zhì guān
Thẩm phán thời cổ đại đội mũ Giải Trãi.
廌史象征着公正。
zhì shǐ xiàng zhēng zhe gōng zhèng
Trĩ sử tượng trưng cho sự công bằng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 廌 là một chữ tượng hình, không phải là sự kết hợp của các bộ phận có nghĩa riêng. Toàn bộ chữ mô tả hình ảnh một con vật thần thoại: phần trên là đầu với sừng, phần dưới là thân và chân. Nghĩa của chữ gắn liền với hình ảnh con vật này, biểu tượng cho công lý.