鲎 (hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con sam". Nó có 13 nét, bộ thủ là 鱼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鲎鱼 (hòu yú), 鲎壳 (hòu ké), 鲎血 (hòu xuè).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鲎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鲎 (hòu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鱼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鲎 có nghĩa là Con sam.
Chữ 鲎 (hòu) có bộ 鱼 (ngư) nghĩa là cá, kết hợp với phần trên là 学 (học) nhưng thực chất là hình ảnh con sam với mai cứng và đuôi dài. Phần trên mô tả hình dáng con vật, phần dưới là bộ 鱼 để chỉ loài sống dưới nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sam đang bò trên bãi biển, trên lưng nó là một cuốn sách (学) vì nó là 'học giả' của đại dương, với bộ 鱼 ở dưới nhắc bạn rằng nó sống dưới nước.
鲎鱼的样子很特别。
hòu yú de yàng zi hěn tè bié
Hình dáng con sam rất đặc biệt.
鲎壳非常硬。
hòu ké fēi cháng yìng
Mai sam rất cứng.
鲎血是蓝色的。
hòu xuè shì lán sè de
Máu sam có màu xanh dương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鲎 gồm bộ 鱼 (ngư) ở dưới, nghĩa là cá hoặc sinh vật biển, và phần trên là 学 (học) nhưng thực chất là hình ảnh con sam với mai cứng và đuôi dài. Phần trên mô tả hình dáng con vật, phần dưới chỉ môi trường sống dưới nước. Vì vậy, chữ này kết hợp hình ảnh con sam với ý nghĩa loài vật biển.