兟 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sân (nghĩa là tiến lên)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 先.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兟兟 (shēn shēn), 兟 (shēn), 兟进 (shēn jìn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 兟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兟 (shēn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 先 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兟 có nghĩa là Sân (nghĩa là tiến lên).
| Hán tự | 兟 |
| Pinyin | shēn (shen) |
| Ý nghĩa | Sân (nghĩa là tiến lên) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 先 |
| Độ khó | 3.5/5 |
兟 là một chữ Hán cổ, có cấu tạo từ hai chữ '先' (tiên, nghĩa là trước, đi trước) xếp chồng lên nhau. Hình ảnh hai '先' cùng tiến về phía trước gợi tả sự tiến lên, đông đúc, nối tiếp nhau. Chữ này ít dùng trong tiếng Hán hiện đại, nhưng ý nghĩa gốc của nó vẫn được lưu giữ trong các văn bản cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người tiên phong (先) đang cùng nhau bước tới, tạo thành một hàng dài đông đúc, thể hiện sự 'tiến lên' (兟) không ngừng.
众人兟兟而行。
zhòng rén shēn shēn ér xíng
Mọi người cùng nhau tiến bước đông đảo.
兟字的意思是进。
shēn zì de yì si shì jìn
Chữ 'Sân' (兟) có nghĩa là tiến lên.
他们兟进前方。
tā men shēn jìn qián fāng
Họ cùng nhau tiến về phía trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兟 gồm hai chữ '先' xếp dọc. '先' có nghĩa là 'đi trước', 'tiên phong'. Khi hai '先' kết hợp, chúng tạo thành hình ảnh nhiều người cùng tiến về phía trước, vì vậy 兟 mang ý nghĩa 'tiến lên', 'đông đúc'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự nối tiếp, liên tục của hành động tiến tới.