龠 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhạc cụ Ược (cổ đại)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 龠.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 龠 (yuè), 吹龠 (chuī yuè), 龠管 (yuè guǎn).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 龠 (yuè) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 龠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
龠 có nghĩa là Nhạc cụ Ược (cổ đại).
| Hán tự | 龠 |
| Pinyin | yuè (yue) |
| Ý nghĩa | Nhạc cụ Ược (cổ đại) |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 龠 |
| Độ khó | 3.5/5 |
龠 là hình ảnh một ống sáo hoặc ống tiêu cổ đại, với các lỗ trên thân ống. Chữ này mô tả một nhạc cụ giống như sáo hoặc ống tiêu, thường có nhiều ống ghép lại, tượng trưng cho âm nhạc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang thổi một cây sáo lớn có nhiều ống, mỗi ống phát ra một nốt nhạc khác nhau, tạo nên một bản hòa tấu.
龠是一种古代乐器。
yuè shì yī zhǒng gǔ dài yuè qì
Ược là một loại nhạc cụ cổ đại.
他在学习吹龠。
tā zài xué xí chuī yuè
Anh ấy đang học thổi sáo thược.
这种龠管很罕见。
zhè zhǒng yuè guǎn hěn hǎn jiàn
Loại ống sáo cổ (dược) này rất hiếm thấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 龠 có hình dạng giống như một ống sáo hoặc ống tiêu, với các nét ngang tượng trưng cho các lỗ trên ống. Nghĩa gốc là nhạc cụ, đặc biệt là loại sáo hoặc ống tiêu có nhiều ống. Các thành phần cấu tạo nên chữ này đều liên quan đến hình ảnh của ống sáo và âm nhạc.